Máy biến áp khô 200kVA

1.Tiết kiệm năng lượng:Thiết kế tổn thất thấp đảm bảo tiết kiệm năng lượng đáng kể và hiệu quả chi phí.

2. Chống cháy & Chống nổ: An toàn, không ô nhiễm và không cần bảo trì, giảm chi phí và cho phép lắp đặt gần các trung tâm phụ tải.

3. Độ ồn thấp: Thiết kế tối ưu và vật liệu có độ từ thẩm cao giúp giảm hiệu quả mức độ tiếng ồn.

4. Khả năng quá tải mạnh mẽ: Cấp cách điện F đảm bảo khả năng chịu nhiệt tuyệt vời và hiệu suất đáng tin cậy khi quá tải.

5. Bảo trì dễ dàng: Thiết kế không dầu cho phép cấp điện trở lại sau thời gian ngừng hoạt động dài, đơn giản hóa việc bảo dưỡng.

6. Vỏ bọc bền bỉ: Vỏ chắc chắn với khả năng tản nhiệt tuyệt vời và cấu hình dây linh hoạt.


Thông tin chi tiết sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Đó là…Máy biến áp khô SCB12-200kVA là giải pháp bền bỉ, an toàn và tiết kiệm năng lượng được thiết kế cho việc phân phối điện, đặc biệt trong các môi trường mà dầu biến áp không khả thi hoặc không mong muốn. Thiết kế không dầu của nó lý tưởng cho sử dụng trong nhà và các ứng dụng ưu tiên nhạy cảm với môi trường.

Các tính năng chính

An toàn và chống cháy:
Máy biến áp này được chế tạo không gây ô nhiễm và chống nổ, với chỉ số chống cháy cao đảm bảo vận hành an toàn trong nhiều môi trường khác nhau.

Hiệu quả năng lượng:
Máy biến áp SCB12-200kVA có tổn thất năng lượng thấp, độ ồn thấp và mức tăng nhiệt tối thiểu trong quá trình vận hành. Những tính năng này giúp tối đa hóa tiết kiệm năng lượng và đảm bảo sử dụng lâu dài hiệu quả về chi phí.

Khả năng quá tải mạnh mẽ:
Được trang bị cách điện cấp F, máy biến áp này có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, đảm bảo hiệu suất tối ưu ngay cả khi tải nặng. Thiết kế chắc chắn của nó giúp chịu đựng các điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Chống ẩm và chống bụi:
Các cuộn dây của máy biến áp có khả năng chống ẩm và bụi, đảm bảo độ tin cậy lâu dài và độ bền cơ học cao, phù hợp sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp và thương mại.

Yêu cầu bảo trì thấp:
Nhờ thiết kế không dầu, máy biến áp SCB12-200kVA yêu cầu bảo trì ít hơn so với máy biến áp dầu truyền thống. Ngoài ra, nó có thể dễ dàng được cấp điện trở lại sau thời gian ngừng hoạt động dài, giảm thời gian chết vận hành.

Kết cấu bền bỉ:
Máy biến áp có các cuộn dây đúc bằng nhựa epoxy, cung cấp khả năng chống ngắn mạch mạnh, độ bền va đập và hiệu suất tuyệt vời trong điều kiện xung sét. Điều này góp phần vào độ bền và tuổi thọ của máy biến áp.

Ứng dụng

Máy biến áp khô SCB12-200kVA phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:

Nhà máy công nghiệp: Đảm bảo phân phối điện năng đáng tin cậy và hiệu quả cho máy móc hạng nặng và thiết bị công nghiệp.

Tòa nhà thương mại: Phù hợp cho các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại và khách sạn, cung cấp dịch vụ điện ổn định và an toàn.

Trường học và bệnh viện: Đảm bảo nguồn điện không bị gián đoạn cho các dịch vụ thiết yếu, lý tưởng cho các cơ sở giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

Địa điểm khác: Cũng rất phù hợp cho các môi trường nhạy cảm khác cần máy biến áp hiệu suất cao, ít bảo trì.


Thông số kỹ thuật

*Dữ liệu kỹ thuật cho máy biến áp phân phối ngâm dầu ba pha 10KV

Công suất định mức

(KVA)

CaoĐiện áp

(KV)

ThấpĐiện áp

(KV)

Đấu dây

Nhóm

Ngắn mạch

Độ phụ thuộc(%)

Tổn hao (W)

Không tảiDòng điện(%)

Tổn hao không tải

Tổn hao tải(W)

30

4.16

12.47

13.2

13.8 

24.94 

34.5

0.208 

0.4  

0.6

Dyn11

Yyn0

4

100

600

2.1

50

130

870

2

63

150

1040

1.9

80

180

1250

1.8

100

120

1500

1.6

125

240

1800

1.5

160

280

2200

1.4

200

340

2600

1.2

250

400

3050

1.2

315

480

3650

1.1

400

570

4300

1

500

680

5150

1

630

4.5

810

6200

0.9

800

980

7500

0.8

1000

1150

10300

0.7

1250

1360

12000

0.6

1600

1640

14500

0.6

2000

5

1940

17400

0.6

2500

2300

20200

0.5

Đó là…

*Máy biến áp khô cách điện nhựa epoxy 20kV

Đó là…

Công suất định mức

(KVA)

Kết hợp điện áp

Đó là…

Tổn thất không tải nhóm Vector (kw)

Dưới các lớp cách điện khác nhauTổn thất tải chịu nhiệt (W)

Đó là…

Không tải

Dòng điện

(%)

Đó là…

Ngắn mạch

Trở kháng (%)

HV(KV)

Cao áp

Điều chỉnh điện áp

LV(KV)

130℃(B)

(100℃)

155℃(B)

(120℃)

180℃(B)

(145℃)

50

20

±2x1,25% ±5%

0.4

340

1160

1230

1310

2

6.0

100

540

1870

1990

2130

1.8

160

670

2330

2470

2640

1.6

200

730

2770

2940

3140

1.6

250

840

3220

3420

3660

1.3

315

970

3850

4080

4360

1.3

400

1150

4650

4840

5180

1.1

500

Dynl1 Yyn0

1350

5460

5790

6190

1.1

630

1530

6450

6840

7320

1

800

1750

7790

8260

8B40

1

1000

2070

9220

9780

10400

0.85

1250

2380

10800

11500

12300

0.85

1600

2790

13000

13800

14800

0.85

2000

3240

15400

16300

17500

0.7

2500

3870

18200

19300

20700

0.7

Đó là…


Để lại tin nhắn của bạn

Những sảm phẩm tương tự

x

sản phẩm phổ biến

x
x