Máy biến áp khô kiểu đúc nhựa 125kVA
1.Tiết kiệm năng lượng:Thiết kế tổn thất thấp đảm bảo tiết kiệm năng lượng đáng kể và hiệu quả chi phí.
2. Chống cháy & Chống nổ: An toàn, không ô nhiễm và không cần bảo trì, giảm chi phí và cho phép lắp đặt gần các trung tâm phụ tải.
3. Độ ồn thấp: Thiết kế tối ưu và vật liệu có độ từ thẩm cao giúp giảm hiệu quả mức độ tiếng ồn.
4. Khả năng quá tải mạnh mẽ: Cấp cách điện F đảm bảo khả năng chịu nhiệt tuyệt vời và hiệu suất đáng tin cậy khi quá tải.
5. Bảo trì dễ dàng: Thiết kế không dầu cho phép cấp điện trở lại sau thời gian ngừng hoạt động dài, đơn giản hóa việc bảo dưỡng.
6. Vỏ bọc bền bỉ: Vỏ chắc chắn với khả năng tản nhiệt tuyệt vời và cấu hình dây linh hoạt.
Chi tiết sản phẩm
Máy biến áp khô SCB12-125kVA là giải pháp phân phối điện đáng tin cậy, an toàn và hiệu quả, được thiết kế không sử dụng dầu biến áp. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho lắp đặt trong nhà và các ứng dụng nhạy cảm với môi trường, mang lại sự an toàn tối ưu và hiệu suất năng lượng cao đồng thời giảm tác động đến môi trường.
Các tính năng chính
An toàn và Chống cháy: Máy biến áp này được thiết kế không gây ô nhiễm, chống nổ và có chỉ số chống cháy cao. Nó đảm bảo vận hành an toàn trong các môi trường rủi ro cao, giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn và mang lại sự yên tâm trong các ứng dụng quan trọng.
Hiệu quả Năng lượng: SCB12-125kVA hoạt động với tổn thất thấp, tiếng ồn tối thiểu và kiểm soát nhiệt độ tăng. Các tính năng này góp phần tiết kiệm năng lượng đáng kể và giảm chi phí vận hành, khiến nó trở thành giải pháp thân thiện với môi trường cho phân phối điện trong cả môi trường thương mại và công nghiệp.
Khả năng quá tải mạnh mẽ: Được trang bị cách điện cấp F, máy biến áp này có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời và hiệu suất mạnh mẽ ngay cả trong điều kiện tải nặng. Nó đảm bảo phân phối điện ổn định và đáng tin cậy, ngay cả trong thời kỳ nhu cầu cao điểm, hỗ trợ vận hành hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau.
Khả năng chống ẩm và chống bụi: Các cuộn dây của SCB12-125kVA được thiết kế để chống ẩm và chống bụi, giúp nó rất đáng tin cậy trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với chất gây ô nhiễm. Tính năng này đảm bảo sự ổn định vận hành lâu dài và duy trì độ bền cơ học của máy biến áp.
Bảo trì thấp: Thiết kế không dầu của SCB12-125kVA giảm yêu cầu bảo trì, giảm chi phí và thời gian ngừng hoạt động. Nó cũng cho phép tái cấp điện nhanh chóng sau thời gian ngừng hoạt động dài, làm cho nó trở thành giải pháp hiệu quả và không rắc rối cho việc phân phối điện.
Kết cấu bền bỉ: Cuộn dây đúc bằng nhựa epoxy mang lại khả năng chịu ngắn mạch, độ bền va đập và hiệu suất chống sét vượt trội. Kết cấu bền bỉ này đảm bảo máy biến áp duy trì hiệu suất cao và độ tin cậy theo thời gian, ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
Ứng dụng
Máy biến áp khô SCB12-125kVA rất linh hoạt và phù hợp với nhiều ứng dụng, bao gồm:
Nhà máy công nghiệp: Lý tưởng cho các cơ sở sản xuất và ngành công nghiệp nặng, nơi cần phân phối điện ổn định và đáng tin cậy để đảm bảo hoạt động trơn tru.
Tòa nhà thương mại: Hoàn hảo cho các khu phức hợp văn phòng, cửa hàng bán lẻ và các tài sản thương mại khác, nơi cần các giải pháp điện năng hiệu quả, ít bảo trì.
Trường học và Bệnh viện: Là lựa chọn tuyệt vời cho các cơ sở giáo dục và y tế, nơi nguồn điện ổn định và an toàn là thiết yếu cho hoạt động hàng ngày.
Các địa điểm khác: Phù hợp cho các khu dân cư phức hợp, dự án cơ sở hạ tầng công cộng và các môi trường khác yêu cầu giải pháp năng lượng mạnh mẽ, tiết kiệm năng lượng và ít bảo trì.
Thông số kỹ thuật
*Dữ liệu kỹ thuật cho máy biến áp phân phối ngâm dầu ba pha 10KV
Công suất định mức (KVA) |
CaoĐiện áp (KV) |
ThấpĐiện áp (KV) |
Đấu dây Nhóm |
Ngắn mạch Tỷ lệ phụ thuộc(%) |
Tổn hao (W) |
Không tảiDòng điện(%) |
|
Tổn hao không tải |
Tổn hao tải(W) |
||||||
30 |
4.16 12.47 13.2 13.8 24.94 34.5 |
0.208 0.4 0.6 |
Dyn11 Yyn0 |
4 |
100 |
600 |
2.1 |
50 |
130 |
870 |
2 |
||||
63 |
150 |
1040 |
1.9 |
||||
80 |
180 |
1250 |
1.8 |
||||
100 |
120 |
1500 |
1.6 |
||||
125 |
240 |
1800 |
1.5 |
||||
160 |
280 |
2200 |
1.4 |
||||
200 |
340 |
2600 |
1.2 |
||||
250 |
400 |
3050 |
1.2 |
||||
315 |
480 |
3650 |
1.1 |
||||
400 |
570 |
4300 |
1 |
||||
500 |
680 |
5150 |
1 |
||||
630 |
4.5 |
810 |
6200 |
0.9 |
|||
800 |
980 |
7500 |
0.8 |
||||
1000 |
1150 |
10300 |
0.7 |
||||
1250 |
1360 |
12000 |
0.6 |
||||
1600 |
1640 |
14500 |
0.6 |
||||
2000 |
5 |
1940 |
17400 |
0.6 |
|||
2500 |
2300 |
20200 |
0.5 |
||||
Đó là…
*Máy biến áp khô cách điện nhựa epoxy 20kV
Đó là… Công suất định mức (KVA) |
Kết hợp điện áp |
Đó là… Tổn thất không tải nhóm Vector (kw) |
Dưới các lớp cách điện khác nhauTổn thất tải chịu nhiệt (W) |
Đó là… Không tải Dòng điện (%) |
Đó là… Ngắn mạch Trở kháng (%) |
|||||
HV(KV) |
Cao áp Điều chỉnh điện áp |
LV(KV) |
130℃(B) (100℃) |
155℃(B) (120℃) |
180℃(B) (145℃) |
|||||
50 |
20 |
±2x1,25% ±5% |
0.4 |
340 |
1160 |
1230 |
1310 |
2 |
6.0 |
|
100 |
540 |
1870 |
1990 |
2130 |
1.8 |
|||||
160 |
670 |
2330 |
2470 |
2640 |
1.6 |
|||||
200 |
730 |
2770 |
2940 |
3140 |
1.6 |
|||||
250 |
840 |
3220 |
3420 |
3660 |
1.3 |
|||||
315 |
970 |
3850 |
4080 |
4360 |
1.3 |
|||||
400 |
1150 |
4650 |
4840 |
5180 |
1.1 |
|||||
500 |
Dynl1 Yyn0 |
1350 |
5460 |
5790 |
6190 |
1.1 |
||||
630 |
1530 |
6450 |
6840 |
7320 |
1 |
|||||
800 |
1750 |
7790 |
8260 |
8B40 |
1 |
|||||
1000 |
2070 |
9220 |
9780 |
10400 |
0.85 |
|||||
1250 |
2380 |
10800 |
11500 |
12300 |
0.85 |
|||||
1600 |
2790 |
13000 |
13800 |
14800 |
0.85 |
|||||
2000 |
3240 |
15400 |
16300 |
17500 |
0.7 |
|||||
2500 |
3870 |
18200 |
19300 |
20700 |
0.7 |
|||||
Đó là…


