Máy biến áp phân phối hợp kim vô định hình SBH25 630kVA
Máy biến áp hợp kim vô định hình SBH25-M.RL-630 là thiết bị điện hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và an toàn, được sử dụng rộng rãi trong môi trường công nghiệp, thương mại, dân dụng và đặc biệt. Máy biến áp này sử dụng vật liệu hợp kim vô định hình tiên tiến làm lõi, có đặc điểm nổi bật là tổn thất thấp, độ ồn thấp, độ an toàn cao và kích thước gọn nhẹ.
Đặc điểm chính:
(1) Hiệu suất cao và Tiết kiệm năng lượng
Thiết kế tổn thất thấp: Vật liệu hợp kim vô định hình có tổn thất từ trễ và tổn thất dòng xoáy cực thấp, giảm đáng kể tổn thất không tải và có tải, nâng cao tỷ lệ hiệu suất năng lượng.
Hiệu quả tiết kiệm năng lượng: So với máy biến áp thép silic truyền thống, tỷ lệ hiệu suất năng lượng được cải thiện rõ rệt, vận hành lâu dài có thể tiết kiệm điện năng đáng kể.
(2 ) Bảo vệ môi trường và An toàn
Cách nhiệt và tản nhiệt: Sử dụng dầu cách điện chất lượng cao hoặc thiết kế khô, có hiệu suất cách điện và tản nhiệt tốt.
Thiết bị chống nổ: Được trang bị thiết bị chống nổ để đảm bảo vận hành an toàn trong điều kiện bất thường.
Vật liệu thân thiện với môi trường: Vật liệu hợp kim vô định hình không độc hại, đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường.
(3) Vận hành tiếng ồn thấp
Tối ưu hóa kết cấu: Tối ưu hóa kết cấu lõi và cuộn dây giúp giảm hiệu quả mức độ tiếng ồn trong quá trình vận hành, đặc biệt phù hợp với môi trường nhạy cảm với tiếng ồn.
(4) Khả năng chống ngắn mạch mạnh mẽ
Độ bền cơ học: Vật liệu hợp kim vô định hình có độ bền cơ học cao, có thể chịu được các cú sốc dòng điện ngắn mạch lớn, nâng cao độ ổn định và độ tin cậy của hệ thống.
(5) Gọn nhẹ và nhỏ gọn
Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ: So với máy biến áp lõi thép silic truyền thống, máy này nhỏ hơn và nhẹ hơn, giúp việc vận chuyển và lắp đặt thuận tiện hơn.
Thông số kỹ thuật (Ví dụ)
Công suất định mức: 630kVA
Cấp điện áp: 10kV/0.4kV hoặc các cấu hình khác
Phương pháp làm mát: Tự làm mát bằng dầu ngâm hoặc tự làm mát bằng không khí khô
Nhóm đấu nối: Yyn0 hoặc Dyn11
Cấp cách điện: Cấp B hoặc cao hơn
Cấp bảo vệ: IP20 hoặc cao hơn
Tổn thất không tải và tổn thất có tải: Cả hai đều được duy trì ở mức thấp, giá trị cụ thể có thể tham khảo trong thông số kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp.
Kịch bản ứng dụng
(1) Lĩnh vực Công nghiệp
Phù hợp với các nhà máy, xưởng sản xuất và các địa điểm khác cần nguồn điện hiệu quả và tiết kiệm năng lượng, như sản xuất cơ khí, lắp ráp điện tử, v.v.
(2) Lĩnh vực Thương mại
Phù hợp với các trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng, khách sạn và các cơ sở khác, cung cấp hỗ trợ điện năng đáng tin cậy để đảm bảo hoạt động thương mại diễn ra bình thường.
(3) Lĩnh vực Dân dụng
Phù hợp với các khu dân cư, trường học, bệnh viện và các tòa nhà công cộng khác, đảm bảo nhu cầu điện hàng ngày và cung cấp nguồn điện ổn định.
(4) Môi trường Đặc biệt
Phù hợp với các trạm gốc viễn thông, viện nghiên cứu và các địa điểm khác có yêu cầu nhất định về chất lượng điện năng, đảm bảo hoạt động ổn định của các thiết bị quan trọng.


