Máy biến áp vô định hình 100kva
Máy biến áp hợp kim vô định hình SBH25-m.RL-100 là một thiết bị năng lượng hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và được sử dụng rộng rãi trong môi trường công nghiệp, thương mại, dân sự và đặc biệt. Máy biến áp này sử dụng các vật liệu hợp kim vô định hình tiên tiến làm lõi, có tổn thất thấp đáng kể, tiếng ồn thấp, an toàn cao và độ gọn.
Các tính năng chính:
Hiệu quả cao và tiết kiệm năng lượng
Thiết kế tổn thất thấp: Vật liệu hợp kim vô định hình cung cấp độ trễ cực thấp và tổn thất dòng điện xoáy, làm giảm đáng kể cả tổn thất không tải và tải, do đó tăng cường hiệu quả năng lượng.
Lợi ích tiết kiệm năng lượng: So với máy biến áp thép silicon truyền thống, máy biến áp này cung cấp sự cải thiện rõ rệt về hiệu quả năng lượng, cung cấp tiết kiệm điện đáng kể trong quá trình hoạt động kéo dài.
Bảo vệ môi trường và an toàn
Cách nhiệt và tản nhiệt: Máy biến áp sử dụng dầu cách nhiệt chất lượng cao hoặc thiết kế loại khô để có hiệu suất cách nhiệt và tản nhiệt tuyệt vời.
Thiết bị chống nổ: Được trang bị một thiết bị chống nổ để đảm bảo hoạt động an toàn, ngay cả trong điều kiện bất thường.
Vật liệu thân thiện với môi trường: Các vật liệu hợp kim vô định hình không độc hại và an toàn, tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
Hoạt động tiếng ồn thấp
Cấu trúc tối ưu hóa: Thiết kế lõi và cuộn dây được tối ưu hóa để giảm mức độ nhiễu một cách hiệu quả, làm cho biến áp trở nên lý tưởng để sử dụng trong các khu vực nhạy cảm với tiếng ồn.
Khả năng chống lại các mạch ngắn
Sức mạnh cơ học: Vật liệu hợp kim vô định hình có độ bền cơ học cao, có khả năng chịu đựng các cú sốc dòng ngắn mạch đáng kể, giúp tăng cường độ ổn định và độ tin cậy của hệ thống.
Nhỏ gọn và nhẹ
Nhỏ và nhẹ: So với máy biến áp lõi thép silicon truyền thống, máy biến áp này nhỏ gọn và nhẹ hơn, tạo điều kiện cho việc vận chuyển và lắp đặt dễ dàng hơn.
Thông số kỹ thuật (ví dụ):
Công suất định mức: 100kva
Cấp điện áp: 10kV/0,4kV hoặc các cấu hình tùy chỉnh khác
Phương pháp làm mát: Tự làm mát bằng dầu hoặc tự làm mát không khí khô
Nhóm kết nối: YYN0 hoặc DYN11
Mức cách nhiệt: Lớp B hoặc cao hơn
Cấp độ bảo vệ: IP20 trở lên
Mất tải và mất tải: cả hai đều được giảm thiểu; Các giá trị cụ thể có sẵn trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Khu vực ứng dụng:
Ứng dụng công nghiệp:
Thích hợp cho các nhà máy, hội thảo sản xuất và các ngành công nghiệp khác nhau đòi hỏi các giải pháp năng lượng tiết kiệm năng lượng và hiệu quả, như sản xuất máy móc và lắp ráp điện tử.
Ứng dụng thương mại:
Lý tưởng cho các trung tâm mua sắm, tòa nhà văn phòng, khách sạn và các cơ sở thương mại khác, cung cấp hỗ trợ năng lượng đáng tin cậy để đảm bảo hoạt động kinh doanh trơn tru.
Các tòa nhà dân cư và công cộng:
Hoàn hảo cho các khu dân cư, trường học, bệnh viện và cơ sở hạ tầng công cộng khác, đảm bảo cung cấp điện ổn định để đáp ứng nhu cầu điện hàng ngày.
Môi trường chuyên môn:
Được thiết kế để sử dụng trong các trạm cơ sở truyền thông, các tổ chức nghiên cứu và các khu vực có nhu cầu cao khác, đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của các thiết bị quan trọng.