Giá máy biến áp khô loại 1000kVA
1.Tiết kiệm năng lượng:Thiết kế tổn thất thấp đảm bảo tiết kiệm năng lượng đáng kể và hiệu quả chi phí.
2. Chống cháy & Chống nổ: An toàn, không ô nhiễm và không cần bảo trì, giảm chi phí và cho phép lắp đặt gần các trung tâm phụ tải.
3. Độ ồn thấp: Thiết kế tối ưu và vật liệu có độ từ thẩm cao giúp giảm hiệu quả mức độ tiếng ồn.
4. Khả năng quá tải mạnh mẽ: Cấp cách điện F đảm bảo khả năng chịu nhiệt tuyệt vời và hiệu suất đáng tin cậy khi quá tải.
5. Bảo trì dễ dàng: Thiết kế không dầu cho phép cấp điện trở lại sau thời gian ngừng hoạt động dài, đơn giản hóa việc bảo dưỡng.
6. Vỏ bọc bền bỉ: Vỏ chắc chắn với khả năng tản nhiệt tuyệt vời và cấu hình dây linh hoạt.
Chi tiết sản phẩm
Máy biến áp khô SCB18-1000kVA là giải pháp phân phối điện hiệu suất cao, đáng tin cậy và an toàn. Được thiết kế không sử dụng dầu biến áp, sản phẩm lý tưởng cho lắp đặt trong nhà và các ứng dụng nhạy cảm với môi trường, cung cấp nguồn điện hiệu quả và an toàn với tác động môi trường tối thiểu.
Các tính năng chính
An toàn và chống cháy: Máy biến áp SCB18-1000kVA không gây ô nhiễm, chống nổ và có chỉ số chống cháy cao, đảm bảo vận hành an toàn và bảo mật trong môi trường rủi ro cao. Thiết kế của nó giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn, là lựa chọn tuyệt vời cho các địa điểm có yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.
Hiệu suất năng lượng: Máy biến áp này được thiết kế để vận hành với tổn thất năng lượng tối thiểu, độ ồn thấp và nhiệt độ tăng được kiểm soát, mang lại tiết kiệm năng lượng đáng kể. Các tính năng này giúp giảm chi phí vận hành và góp phần tạo nên hệ thống phân phối điện xanh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn.
Khả năng quá tải mạnh mẽ: Được trang bị cách điện cấp F, máy biến áp SCB18-1000kVA có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, cho phép xử lý tải nặng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất. Nó đảm bảo vận hành đáng tin cậy trong điều kiện tải đỉnh, cung cấp điện ổn định ngay cả trong thời kỳ nhu cầu cao.
Chống ẩm và chống bụi: Các cuộn dây của máy biến áp SCB18-1000kVA được thiết kế để chống ẩm và chống bụi, đảm bảo độ tin cậy lâu dài. Tính năng này giúp duy trì độ bền cơ học của máy biến áp, phù hợp với các môi trường khắc nghiệt như nhà máy công nghiệp và lắp đặt ngoài trời.
Bảo trì thấp: Thiết kế không dầu giúp giảm nhu cầu bảo trì, dẫn đến chi phí vận hành thấp hơn và thời gian ngừng hoạt động ít hơn. Ngoài ra, máy biến áp có thể dễ dàng được cấp điện trở lại sau thời gian ngừng hoạt động dài với yêu cầu bảo trì tối thiểu, đảm bảo nhanh chóng trở lại hoạt động.
Kết cấu bền bỉ: Các cuộn dây đúc bằng nhựa epoxy có khả năng chịu ngắn mạch vượt trội, độ bền va đập và hiệu suất chống sét tuyệt vời. Kết cấu chắc chắn này đảm bảo độ bền lâu dài và hiệu suất đáng tin cậy, ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
Ứng dụng
Máy biến áp khô SCB18-1000kVA lý tưởng cho nhiều ứng dụng đa dạng, bao gồm:
Nhà máy công nghiệp: Hoàn hảo cho các cơ sở sản xuất quy mô lớn và các ngành công nghiệp nặng, nơi cần nguồn điện ổn định và đáng tin cậy để duy trì hoạt động trơn tru.
Tòa nhà thương mại: Phù hợp cho các khu phức hợp văn phòng, trung tâm bán lẻ và các khu thương mại khác, nơi cần phân phối điện hiệu quả và đáng tin cậy.
Trường học và bệnh viện: Lựa chọn tuyệt vời cho các cơ sở giáo dục và cơ sở y tế, nơi ưu tiên hàng đầu là nguồn điện không bị gián đoạn và an toàn.
Các địa điểm khác: Cũng lý tưởng cho các khu dân cư, cơ sở hạ tầng công cộng và các địa điểm khác cần giải pháp phân phối điện an toàn, hiệu quả và ít bảo trì.
Thông số kỹ thuật
*Dữ liệu kỹ thuật cho máy biến áp phân phối ngâm dầu ba pha 10KV
Công suất định mức (KVA) |
CaoĐiện áp (KV) |
ThấpĐiện áp (KV) |
Đấu dây Nhóm |
Ngắn mạch Tỷ lệ phụ thuộc(%) |
Tổn hao (W) |
Không tảiDòng điện(%) |
|
Tổn hao không tải |
Tổn hao tải(W) |
||||||
30 |
4.16 12.47 13.2 13.8 24.94 34.5 |
0.208 0.4 0.6 |
Dyn11 Yyn0 |
4 |
100 |
600 |
2.1 |
50 |
130 |
870 |
2 |
||||
63 |
150 |
1040 |
1.9 |
||||
80 |
180 |
1250 |
1.8 |
||||
100 |
120 |
1500 |
1.6 |
||||
125 |
240 |
1800 |
1.5 |
||||
160 |
280 |
2200 |
1.4 |
||||
200 |
340 |
2600 |
1.2 |
||||
250 |
400 |
3050 |
1.2 |
||||
315 |
480 |
3650 |
1.1 |
||||
400 |
570 |
4300 |
1 |
||||
500 |
680 |
5150 |
1 |
||||
630 |
4.5 |
810 |
6200 |
0.9 |
|||
800 |
980 |
7500 |
0.8 |
||||
1000 |
1150 |
10300 |
0.7 |
||||
1250 |
1360 |
12000 |
0.6 |
||||
1600 |
1640 |
14500 |
0.6 |
||||
2000 |
5 |
1940 |
17400 |
0.6 |
|||
2500 |
2300 |
20200 |
0.5 |
||||
Đó là…
*Máy biến áp khô cách điện nhựa epoxy 20kV
Đó là… Công suất định mức (KVA) |
Kết hợp điện áp |
Đó là… Tổn thất không tải nhóm Vector (kw) |
Dưới các lớp cách điện khác nhauTổn thất tải chịu nhiệt (W) |
Đó là… Không tải Dòng điện (%) |
Đó là… Ngắn mạch Trở kháng (%) |
|||||
HV(KV) |
Cao áp Điều chỉnh điện áp |
LV(KV) |
130℃(B) (100℃) |
155℃(B) (120℃) |
180℃(B) (145℃) |
|||||
50 |
20 |
±2x1,25% ±5% |
0.4 |
340 |
1160 |
1230 |
1310 |
2 |
6.0 |
|
100 |
540 |
1870 |
1990 |
2130 |
1.8 |
|||||
160 |
670 |
2330 |
2470 |
2640 |
1.6 |
|||||
200 |
730 |
2770 |
2940 |
3140 |
1.6 |
|||||
250 |
840 |
3220 |
3420 |
3660 |
1.3 |
|||||
315 |
970 |
3850 |
4080 |
4360 |
1.3 |
|||||
400 |
1150 |
4650 |
4840 |
5180 |
1.1 |
|||||
500 |
Dynl1 Yyn0 |
1350 |
5460 |
5790 |
6190 |
1.1 |
||||
630 |
1530 |
6450 |
6840 |
7320 |
1 |
|||||
800 |
1750 |
7790 |
8260 |
8B40 |
1 |
|||||
1000 |
2070 |
9220 |
9780 |
10400 |
0.85 |
|||||
1250 |
2380 |
10800 |
11500 |
12300 |
0.85 |
|||||
1600 |
2790 |
13000 |
13800 |
14800 |
0.85 |
|||||
2000 |
3240 |
15400 |
16300 |
17500 |
0.7 |
|||||
2500 |
3870 |
18200 |
19300 |
20700 |
0.7 |
|||||
Đó là…

